red indian

/'red'indjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đỏ: Một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ người bản địa của châu Mỹ, đặc biệt Bắc Mỹ, vào thời điểm người châu Âu đặt chân đến. Thuật ngữ này bắt nguồn từ sự nhầm lẫn của Christopher Columbus, người tin rằng mình đã đến Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early European explorers often referred to the native peoples as Red Indians. (Những nhà thám hiểm châu Âu đầu tiên thường gọi các dân tộc bản địa người da đỏ.)
    • The term "Red Indian" is now considered outdated and often offensive. (Thuật ngữ "Red Indian" hiện nay được coi lỗi thời thường mang tính xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về cách dùng: Từ "Red Indian" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học . Trong ngôn ngữ đương đại, việc sử dụng thuật ngữ này được coi không phù hợp thiếu tôn trọng. phản ánh quan điểm cách phân loại của người châu Âu trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Native American (n): Người Mỹ bản địa. (Thuật ngữ được ưa dùng tôn trọng hơn tại Hoa Kỳ).
  • First Nations (n): Các dân tộc đầu tiên. (Thuật ngữ được ưa dùng tại Canada).
  • Amerindian (n): Người da đỏ châu Mỹ. (Một thuật ngữ nhân chủng học, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
  • Indigenous peoples (n): Các dân tộc bản địa. (Thuật ngữ chung, bao quát tôn trọng).
Từ đồng nghĩa
  • American Indian: Người Indian châu Mỹ. (Cũng một thuật ngữ lịch sử, nhưng "Native American" thường được ưa chuộng hơn).
  • Amerind: Người da đỏ châu Mỹ. (Dạng rút gọn của Amerindian).
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. người da đỏ

Từ đồng nghĩa